vong mạng

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, thường mang nghĩa tiêu cực):

    • Liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm: "vong mạng" mô tả hành động hoặc thái độ làm việc đó một cách táo bạo, không suy nghĩ đến hậu quả, sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng.
    • Cẩu thả, bừa bãi: Trong một số ngữ cảnh, "vong mạng" còn chỉ cách làm việc vội vàng, thiếu cẩn trọng, không kế hoạch.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Sự liều lĩnh, sự bạt mạng: Dùng để chỉ hành vi hoặc trạng thái liều lĩnh, bất chấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • lái xe vong mạng trên đường cao tốc. ( lái xe một cách liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm trên đường cao tốc.)
    • Làm việc vong mạng thế này thì hỏng hết cả. (Làm việc một cách cẩu thả, vội vàng như thế này thì hỏng hết mọi thứ.)
  • Danh từ:

    • Cái thói vong mạng ấy sớm muộn cũng gây tai họa. (Cái thói liều lĩnh ấy sớm muộn cũng gây ra tai họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi vong mạng": hành động chơi trò nguy hiểm, liều lĩnh.

    • Đám thanh niên ấy thường chơi vong mạng với xe máy. (Đám thanh niên ấy thường chơi trò liều lĩnh với xe máy.)
  • "ăn nói vong mạng": nói năng bừa bãi, không suy nghĩ.

    • Anh ta ăn nói vong mạng, chẳng biết kiêng nể ai. (Anh ta nói năng bừa bãi, không suy nghĩ, chẳng kiêng nể ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạt mạng (tính từ): liều lĩnh, bất chấp nguy hiểmđồng nghĩa với "vong mạng".

    • Hắn ta bạt mạng lao vào đám đông. (Hắn ta liều lĩnh lao vào đám đông.)
  • Liều mạng (tính từ): liều lĩnh đến mức bất chấp tính mạng.

    • Anh ấy liều mạng cứu đứa bé khỏi đám cháy. (Anh ấy liều lĩnh cứu đứa bé khỏi đám cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Liều lĩnh: dám làm những việc nguy hiểm, không sợ hậu quả.
  • Bạt mạng: liều lĩnh, bất chấp tất cả.
  • Táo bạo: dám làm những việc khác thường, không sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
  • Vong mạng bỏ mình: liều lĩnh đến mức không tiếc thân mạng (thường dùng trong văn chương).
    • Hắn vong mạng bỏ mình lao vào trận chiến. (Hắn liều lĩnh, không tiếc thân mạng lao vào trận chiến.)